I. Khóa học tiếng Đức B1 – Hoàn thiện năng lực giao tiếp và chuẩn bị sẵn sàng tới Đức
Tiếng Đức B1 là cột mốc quan trọng trong lộ trình học tiếng Đức dành cho học viên có định hướng làm việc và phát triển sự nghiệp tại Đức. Ở trình độ này, học viên không chỉ nâng cao khả năng giao tiếp mà còn bắt đầu sử dụng tiếng Đức một cách linh hoạt và thực tế hơn trong môi trường học tập, công việc và cuộc sống hằng ngày.
Khóa học tiếng Đức B1 tại MG tập trung phát triển phản xạ ngôn ngữ, khả năng diễn đạt ý kiến và ứng dụng tiếng Đức trong các tình huống thực tế, giúp học viên từng bước thích nghi với môi trường sống và làm việc tại Đức.
Trong quá trình học tiếng Đức B1, học viên sẽ được:
- Mở rộng vốn từ vựng theo nhiều chủ đề thực tế
- Củng cố và nâng cao ngữ pháp tiếng Đức
- Rèn luyện kỹ năng giao tiếp và phản xạ hội thoại
- Phát triển khả năng viết email, thư và văn bản tiếng Đức
- Làm quen với các tình huống thường gặp trong công việc và cuộc sống tại Đức
- Nâng cao khả năng nghe hiểu hội thoại và thông tin thực tế
Sau khi hoàn thành khóa học B1, học viên có thể:
- Giao tiếp tương đối tự tin với người bản xứ
- Tham gia phỏng vấn doanh nghiệp Đức
- Xử lý các tình huống quen thuộc trong học tập và công việc
- Trình bày quan điểm và chia sẻ trải nghiệm cá nhân bằng tiếng Đức
- Đáp ứng yêu cầu ngôn ngữ tiếng Đức
Chương trình đào tạo tiếng Đức B1 tại MG được xây dựng theo định hướng luyện thi chứng chỉ tiếng Đức quốc tế như Goethe, ÖSD, TELC và ECL, đồng thời bám sát nhu cầu thực tế của học viên. Đây là giai đoạn quan trọng giúp học viên hoàn thiện nền tảng tiếng Đức và mở rộng cơ hội học tập, làm việc cũng như định cư lâu dài tại Đức.

Thông tin khóa học tiếng Đức B1 tại MG
Khóa học tiếng Đức B1 tại MG được thiết kế theo lộ trình bài bản gồm hai giai đoạn:
- B1.1: Học phần 1 – 6
- B1.2: Học phần 7 – 12
Giáo án tiếng Đức B1.1
| Buổi | Chương | Nội dung | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Nói về sở thích và những điều thích/không thích. Hội thoại về kế hoạch du lịch | |
| 2 | Hiểu thông tin về các điểm đến du lịch. Viết bài kể về kỳ nghỉ/chuyến du lịch | ||
| 3 | Hiểu thông báo phát thanh/thông báo công cộng. Hiểu bài viết trên blog | ||
| 4 | Ôn tập | Ôn tập và kiểm tra chương 1. Giới thiệu nội dung chương 2 | Trợ giảng |
| 5 | 2 | Nói về hành vi mua sắm và dịch vụ. Diễn đạt hậu quả, kết quả. Khiếu nại về sản phẩm/dịch vụ | |
| 6 | Hiểu thông tin về công nghệ mới. Trình bày lý do, ý kiến phản biện. Viết bình luận | ||
| 7 | So sánh các quảng cáo. Đưa quan điểm cá nhân về quảng cáo. Nói về chiến lược quảng cáo | ||
| 8 | Ôn tập và kiểm tra chương 2. Giới thiệu nội dung chương 3 | Trợ giảng | |
| 9 | 3 | Hiểu bài tường thuật về thay đổi trong cuộc sống. Kể về việc đã xảy ra trong quá khứ | |
| 10 | Nói về hạnh phúc và may mắn. Thông tin về thời gian. Hiểu chương trình radio | ||
| 11 | Kể về sự thay đổi trong cuộc sống. Mô tả đồ vật/sự kiện. Nói về cách cư xử, phép lịch sự | ||
| 12 | Ôn tập và kiểm tra chương 3. Giới thiệu nội dung chương 4 | Trợ giảng | |
| 13 | Ôn tập | Kiến thức 3 chương: 1–2–3 | Trợ giảng |
| 14 | 4 | Hiểu hội thoại tại nơi làm việc. Diễn đạt tình huống giả định. Xin lỗi và phản hồi lời xin lỗi | |
| 15 | Hiểu lời khuyên về ứng tuyển việc làm. Nói về hồ sơ, quá trình xin việc. Hỏi thông tin qua điện thoại | ||
| 16 | Cung cấp thông tin. Sắp xếp, trình bày văn bản logic. Trao đổi và đưa lời khuyên | ||
| 17 | Ôn tập và kiểm tra chương 4. Giới thiệu nội dung chương 5 | Trợ giảng | |
| 18 | 5 | So sánh sự vật, sự việc hoặc ý tưởng. Hiểu văn bản về start-up. Nói về ý tưởng, sáng kiến | |
| 19 | Diễn đạt mục tiêu, kế hoạch. Lời khuyên về bảo vệ môi trường. Thảo luận ý tưởng bảo vệ môi trường | ||
| 20 | Nói về thời tiết. Giới thiệu hoạt động/chiến dịch bảo vệ môi trường | ||
| 21 | Ôn tập | Ôn tập và kiểm tra chương 5. Giới thiệu nội dung chương 6 | Trợ giảng |
| 22 | 6 | Nói về kế hoạch, dự định tương lai. Hiểu lời khuyên, gợi ý. Hiểu bài báo dài | |
| 23 | Mô tả sự vật/tình huống chi tiết hơn. Nói và viết về định hướng tương lai | ||
| 24 | Nói về kỳ vọng, mong đợi. Hiểu nội dung bài hát. Nói về âm nhạc | ||
| 25 | Ôn tập | Ôn tập và kiểm tra chương 6. Ôn tập kiến thức chung | Trợ giảng |
| 26 | KIỂM TRA HẾT TRÌNH ĐỘ |
Lưu ý:
- Nội dung trên có thể tùy chỉnh để phù hợp với học lực của học viên.
- Học viên cần cam kết nghiêm túc, đầy đủ chuyên cần và ý thức học tập.
- Học viên nghỉ quá 10% số buổi học và không đạt 60% các học phần sẽ được trao đổi trực tiếp cùng gia đình/người giám hộ để đảm bảo chất lượng và mục tiêu đề ra.
- Mọi thắc mắc vui lòng liên hệ trực tiếp với trung tâm.
Giáo án tiếng Đức B1.2
| Buổi | Chương | Nội dung | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | 7 | Hiểu câu chuyện về tình bạn. Diễn đạt trình tự thời gian. Kể về tình bạn và các mối quan hệ | |
| 2 | Nói về xung đột, mâu thuẫn. Hội thoại giải quyết xung đột. Ghép, xác định thông tin trong đoạn văn ngắn | ||
| 3 | Giới thiệu một cặp đôi. Nói về truyện ngụ ngôn. Đọc diễn cảm một văn bản | ||
| 4 | Ôn tập | Ôn tập và kiểm tra chương 7. Giới thiệu nội dung chương 8 | Trợ giảng |
| 5 | 8 | Đề nghị giúp đỡ, chấp nhận/từ chối sự giúp đỡ. Cảnh báo người khác | |
| 6 | Nói về thói quen hằng ngày. Tìm thông tin trong văn bản. Nói về âm nhạc, cảm xúc. Truyền đạt thông tin từ bài báo | ||
| 7 | Hiểu thảo luận trên radio. Đưa mẹo, phương pháp học tập. Giới thiệu địa điểm đặc biệt | ||
| 8 | Ôn tập | Ôn tập và kiểm tra chương 8. Giới thiệu nội dung chương 9 | Trợ giảng |
| 9 | 9 | Truyền đạt thông tin từ bài báo. Hỏi lại để làm rõ thông tin. Phủ định sự việc/ý kiến | |
| 10 | Nói về tranh ảnh, hình ảnh. Bày tỏ cảm nhận, mức độ yêu thích. Hiểu lịch học. Mô tả người/đồ vật chi tiết | ||
| 11 | Hiểu và viết mẫu quảng cáo/tin rao vặt. Hiểu phỏng vấn, câu chuyện ứng biến. Nói về dân ca | ||
| 12 | Ôn tập | Ôn tập và kiểm tra chương 9. Giới thiệu nội dung chương 10 | Trợ giảng |
| 13 | Ôn tập | Kiến thức 3 chương: 7–8–9 | Trợ giảng |
| 14 | 10 | Nói về hoạt động, đóng góp xã hội. Mô tả quá trình và diễn biến | |
| 15 | Viết về dự án xã hội. Hiểu bài báo về dự án cộng đồng. Nói về tổ chức, cơ quan trong thành phố | ||
| 16 | Hiểu thông tin về Liên minh Châu Âu (EU). Thực hiện bài thuyết trình ngắn | ||
| 17 | Ôn tập | Ôn tập và kiểm tra chương 10. Giới thiệu nội dung chương 11 | Trợ giảng |
| 18 | 11 | Nói về cuộc sống trong thành phố. Hiểu bài viết trên tạp chí. Viết báo cáo/bài tường thuật | |
| 19 | Thảo luận về thành phố đáng sống. Mô tả chi tiết sự vật, địa điểm, tình huống. Kết nối ý kiến trong thảo luận | ||
| 20 | Hiểu bài blog về thành phố Zürich. Viết cho các đối tượng khác nhau. Lập kế hoạch tham quan thành phố | ||
| 21 | Ôn tập | Ôn tập và kiểm tra chương 11. Giới thiệu nội dung chương 12 | Trợ giảng |
| 22 | 12 | Hiểu và thực hiện hội thoại tại ngân hàng. Hiểu thông tin trên trang web. Hỏi về công việc và hoạt động | |
| 23 | Hiểu và đưa lập luận/ý kiến. Mô tả chi tiết người, đồ vật, tình huống. Thảo luận về cách ứng xử | ||
| 24 | Mô tả tình huống khó khăn. Hiểu văn bản thông tin. Tường thuật, kể lại sự việc/trải nghiệm | ||
| 25 | Ôn tập | Ôn tập và kiểm tra chương 12. Ôn tập kiến thức chương 7–9 | Trợ giảng |
| 26 | Ôn tập | Ôn tập kiến thức chương 10–12. Luyện thi B1 định dạng đề thi Goethe | |
| 27 | Ôn tập | Luyện thi B1 định dạng đề thi Goethe | Trợ giảng |
| 28 | Ôn tập | Luyện thi B1 định dạng đề thi Goethe | |
| 29 | KIỂM TRA HẾT TRÌNH ĐỘ |
Lưu ý: (áp dụng tương tự như B1.1 ở trên)
Tổng thời lượng đào tạo:
- 210 giờ học hoặc 70 buổi học trên lớp
- Nghỉ phép tối đa 7 buổi theo quy định
Chương trình đào tạo giúp học viên phát triển toàn diện ngay từ giai đoạn nền tảng:
- Củng cố ngữ pháp tiếng Đức theo lộ trình bài bản
- Mở rộng vốn từ vựng giao tiếp thông dụng trong học tập và cuộc sống
- Rèn luyện đồng đều 4 kỹ năng nghe – nói – đọc – viết
- Phát triển phản xạ giao tiếp và khả năng ứng dụng tiếng Đức trong thực tế
Ngay trong ngày khai giảng, học viên được hỗ trợ miễn phí:
- Giáo trình học tiếng Đức
- Tài liệu bổ trợ
- Đồng phục học viên
- Túi xách học tập
III. Ưu điểm khóa học tiếng Đức B1 tại MG
1. Lộ trình học tập rõ ràng và bài bản
Khóa học được xây dựng theo giáo án tiêu chuẩn 12 học phần, giúp học viên dễ dàng theo dõi tiến độ và phát triển toàn diện các kỹ năng tiếng Đức.
2. Thời lượng đào tạo chuyên sâu
Với 210 giờ học và 70 buổi học trên lớp, học viên có đủ thời gian để củng cố ngữ pháp, từ vựng và phản xạ giao tiếp.
3. Đội ngũ giáo viên chuyên môn cao
- Giảng dạy dễ hiểu và thực tế
- Theo sát quá trình học tập
- Hỗ trợ sửa lỗi thường xuyên
- Đồng hành trong quá trình luyện thi chứng chỉ
4. Cơ sở vật chất và môi trường học tập hiện đại
- Phòng học hiện đại
- Trang thiết bị hỗ trợ giảng dạy đầy đủ
- Không gian học tập thoải mái
- Môi trường học tập có định hướng rõ ràng
5. Hỗ trợ giáo trình và tài liệu miễn phí
Học viên được hỗ trợ giáo trình, tài liệu bổ trợ, đồng phục và túi xách học viên — giúp tiết kiệm chi phí và chuẩn bị đầy đủ ngay từ ngày đầu nhập học.
6. Hệ thống kiểm tra định kỳ chặt chẽ
Giúp theo dõi tiến độ, đảm bảo chất lượng đào tạo, hạn chế mất gốc và nâng cao hiệu quả học tập.
7. Đánh giá toàn diện 4 kỹ năng
Nghe – Nói – Đọc – Viết, giúp học viên phát triển đồng đều ngay từ trình độ B1.
8. Định hướng luyện thi chứng chỉ quốc tế
Khóa học được xây dựng theo định hướng luyện thi Goethe-Zertifikat B1, ECL B1, TELC B1, ÖSD B1 — giúp học viên làm quen với cấu trúc đề thi. Bên cạnh đó, MG hỗ trợ học viên đăng ký các kỳ thi chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế.
9. Phương pháp đào tạo cá nhân hóa
Giáo viên theo sát năng lực từng học viên, thiết kế bài tập bổ sung phù hợp và điều chỉnh phương pháp giảng dạy theo khả năng tiếp thu.
IV. Hệ thống kiểm tra và đánh giá chất lượng đào tạo
Kiểm tra sau mỗi học phần
Tiêu chí đánh giá:
- Điểm đạt yêu cầu: từ 60%
- Thời lượng: 45 – 60 phút
- Hình thức: 8 bài tập tổng hợp
Ngữ pháp tiếng Đức (các cấu trúc quan trọng ở trình độ B1):
- Các thì: Präsens, Perfekt, Präteritum, Plusquamperfekt, Futur I
- Câu phụ và liên từ: weil, obwohl, dass, wenn, nachdem, bevor, während, damit, trotzdem…
- Konjunktiv II: diễn đạt mong muốn, lời khuyên, giả định lịch sự
- Passiv: Passiv Präsens, Passiv Präteritum
- Relativsätze: mệnh đề quan hệ
- Infinitiv mit zu: um…zu, ohne…zu, statt…zu
- Deklination: mạo từ, tính từ, danh từ
- Giới từ: Dativ, Akkusativ, Wechselpräpositionen
- Trật tự từ: Hauptsatz/Nebensatz, TeKaMoLo, vị trí của “nicht”
Từ vựng theo chủ đề: Familie und Beziehungen, Wohnen, Reisen und Verkehr, Arbeit und Beruf, Schule und Lernen, Gesundheit, Einkaufen, Medien und Kommunikation, Freizeit und Hobbys, Wetter und Umwelt, Kultur und Unterhaltung, Dienstleistungen, Sport, Landeskunde, Die Europäische Union.
Yêu cầu: hiểu nghĩa, sử dụng đúng ngữ cảnh, biết giống danh từ, chia động từ, dùng cụm từ thông dụng.
Kỹ năng nghe
Nội dung kiểm tra: nghe hiểu thông tin chính, nghe chi tiết quan trọng, hiểu hội thoại hàng ngày, hiểu thông báo công cộng.
Dạng bài thường gặp: hội thoại, phỏng vấn, thông báo, tin nhắn thoại, chương trình radio ngắn.
Nội dung nghe: công việc, du lịch, mua sắm, cuộc hẹn, cuộc sống hàng ngày.
Kỹ năng nói
Kiểm tra khả năng: giao tiếp trong tình huống quen thuộc, trình bày ý kiến cá nhân, mô tả và kể chuyện, thảo luận và phản hồi.
Các phần thường gặp: giới thiệu bản thân, mô tả tranh/tình huống, trao đổi kế hoạch, thảo luận chủ đề, đưa lời khuyên hoặc quan điểm.
Tiêu chí đánh giá: phát âm, độ trôi chảy, từ vựng, ngữ pháp, khả năng tương tác.
Kỹ năng đọc
Kiểm tra khả năng: đọc hiểu ý chính, tìm thông tin chi tiết, hiểu văn bản thực tế.
Dạng văn bản: email, quảng cáo, bài báo ngắn, lịch trình, hướng dẫn, thông báo, bài viết trên internet.
Yêu cầu: xác định thông tin đúng/sai, nối thông tin, chọn đáp án phù hợp, hiểu ý nghĩa trong ngữ cảnh.
Kỹ năng viết
Kiểm tra khả năng viết: email cá nhân/trang trọng, bài viết ngắn, phản hồi ý kiến, mô tả trải nghiệm hoặc kế hoạch.
Yêu cầu: đúng bố cục, sử dụng ngữ pháp phù hợp, diễn đạt logic, liên kết ý rõ ràng, sử dụng từ vựng theo chủ đề.
Các dạng viết thường gặp: viết email, viết thư phản hồi, viết bài chia sẻ quan điểm, viết mô tả sự kiện/trải nghiệm cá nhân.
Bài kiểm tra kết thúc trình độ B1
Sau khi hoàn thành 6 học phần, học viên tham gia ôn tập và thi hết trình độ trước khi chuyển sang cấp độ tiếp theo.
Điều kiện học tiếp: đạt tối thiểu 60% bài kiểm tra trình độ.
| Kỹ năng | Hình thức | Thời lượng |
|---|---|---|
| Nghe | 5 bài tập trắc nghiệm | 65 phút |
| Đọc | 4 bài tập trắc nghiệm | 40 phút |
| Viết | 2 bài viết thư/email + 1 bài tự luận | 60 phút |
| Nói | Lên kế hoạch/thảo luận chủ đề, thuyết trình chủ đề thường nhật | 15 phút |
Các bài kiểm tra được thiết kế theo định hướng luyện thi chứng chỉ tiếng Đức quốc tế, giúp học viên làm quen với cấu trúc đề thi ngay từ trình độ B1.




