I. Đào tạo tiếng Đức A2 – Bước đệm quan trọng cho hành trình tới Đức
Khóa học tiếng Đức A2 là giai đoạn quan trọng giúp học viên nâng cao khả năng giao tiếp, mở rộng vốn từ vựng và phát triển phản xạ ngôn ngữ sau khi hoàn thành trình độ A1. Đây là bước đệm cần thiết để học viên chuẩn bị cho mục tiêu du học nghề Đức, học tập, làm việc và định cư tại Đức.
Thông qua chương trình đào tạo tiếng Đức A2 tại MG, học viên sẽ được rèn luyện khả năng sử dụng tiếng Đức trong các tình huống thực tế hằng ngày và từng bước làm quen với môi trường học tập, làm việc tại Đức.
Sau khi hoàn thành khóa học tiếng Đức A2, học viên có thể:
- Giao tiếp trong các tình huống quen thuộc hằng ngày
- Giới thiệu bản thân và nói về cuộc sống cá nhân
- Trao đổi về công việc, học tập và sở thích
- Hẹn gặp, hỏi đường, mua sắm và sử dụng phương tiện giao thông
- Nói về kế hoạch, trải nghiệm và dự định trong tương lai
- Bày tỏ ý kiến, cảm xúc và mong muốn cá nhân
- Viết email, tin nhắn và các đoạn văn ngắn bằng tiếng Đức
Chương trình học tiếng Đức A2 tại MG được xây dựng theo định hướng thực tế và luyện thi chứng chỉ tiếng Đức quốc tế như Goethe, ÖSD, TELC và ECL. Đây cũng là nền tảng quan trọng giúp học viên sẵn sàng bước vào trình độ B1 – yêu cầu phổ biến của phần lớn các chương trình du học nghề Đức hiện nay.

II. Thông tin khóa học tiếng Đức A2 tại MG
Khóa học tiếng Đức A2 tại MG được thiết kế theo lộ trình bài bản gồm hai giai đoạn:
- A2.1: Học phần 1 – 6
- A2.2: Học phần 7 – 12
Giáo án tiếng Đức A2.1
| Buổi | Chương | Nội dung | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Giới thiệu và nói về bản thân, cuộc sống hằng ngày. Miêu tả hình ảnh và kể lại hoạt động trong quá khứ | |
| 2 | Hiểu tin nhắn hằng ngày. Hẹn gặp và sắp xếp cuộc hẹn. Luyện phát âm | ||
| 3 | Hiểu thông tin trên website/homepage. Viết tin nhắn ngắn và luyện kỹ năng nghe | ||
| 4 | Ôn tập | Ôn tập và kiểm tra chương 1. Giới thiệu nội dung chương 2 | Trợ giảng |
| 5 | 2 | Nói về lễ kỷ niệm tốt nghiệp và thời đi học. Hiểu bài đọc và phỏng vấn về thời học sinh | |
| 6 | Hiểu chương trình phát thanh về thời đi học. Viết và kể lại quãng thời gian học sinh | ||
| 7 | Nói về kinh nghiệm và bày tỏ ý kiến cá nhân. Thuyết trình, hiểu thông tin về hệ thống trường học | ||
| 8 | Ôn tập và kiểm tra chương 2. Giới thiệu nội dung chương 3 | Trợ giảng | |
| 9 | 3 | Nói về các phương tiện truyền thông. Trao đổi về hoạt động liên quan đến truyền thông và mạng xã hội | |
| 10 | Nói về thói quen, ưu nhược điểm; đưa ra so sánh. Phỏng vấn và hiểu ý kiến trong bài đọc | ||
| 11 | Bày tỏ ý kiến cá nhân và nói về phim. Hiểu mô tả, bình luận phim và viết nhận xét | ||
| 12 | Ôn tập và kiểm tra chương 3. Giới thiệu nội dung chương 4 | Trợ giảng | |
| 13 | Ôn tập | Kiến thức 3 chương: 1–2–3 | Trợ giảng |
| 14 | 4 | Nói về sự kiện đặc biệt trong cuộc sống và cảm xúc. Gửi lời chúc mừng, bày tỏ lời cảm ơn | |
| 15 | Bày tỏ niềm vui hoặc sự tiếc nuối | ||
| 16 | Nói về một sự kiện/hoạt động. Hiểu và viết bài blog đơn giản | ||
| 17 | Ôn tập và kiểm tra chương 4. Giới thiệu nội dung chương 5 | Trợ giảng | |
| 18 | 5 | Nói về thành phố và cuộc sống trong thành phố. Hiểu bài blog, phỏng vấn giới thiệu bản thân | |
| 19 | Hiểu hội thoại tại ngân hàng và cơ quan hành chính. Lịch sự yêu cầu/nhờ giúp đỡ | ||
| 20 | Theo dõi và hiểu chuyến tham quan thành phố. Miêu tả thành phố/địa điểm sống | ||
| 21 | Ôn tập | Ôn tập và kiểm tra chương 5. Giới thiệu nội dung chương 6 | Trợ giảng |
| 22 | 6 | Nghe và nói về công việc, nghề nghiệp. Hội thoại mua vé tại quầy bán vé tàu xe | |
| 23 | Nói về hoạt động giải trí và định hướng nghề nghiệp. Lấy thông tin từ bài đọc, giới thiệu người khác | ||
| 24 | Bày tỏ định hướng nghề nghiệp, hội thoại qua điện thoại. Viết về nghề nghiệp mơ ước | ||
| 25 | Ôn tập | Ôn tập và kiểm tra chương 6. Ôn tập kiến thức chung | Trợ giảng |
| 26 | KIỂM TRA HẾT TRÌNH ĐỘ |
Lưu ý:
- Nội dung trên có thể tùy chỉnh để phù hợp với học lực của học viên.
- Học viên cần cam kết nghiêm túc, đầy đủ chuyên cần và ý thức học tập.
- Học viên nghỉ quá 10% số buổi học và không đạt 60% các học phần sẽ được trao đổi trực tiếp cùng gia đình/người giám hộ để đảm bảo chất lượng và mục tiêu đề ra.
- Mọi thắc mắc vui lòng liên hệ trực tiếp với trung tâm.
Giáo án tiếng Đức A2.2
| Buổi | Chương | Nội dung | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | 7 | Nói về ưu và nhược điểm của các phương tiện giao thông | |
| 2 | Hỏi thông tin và chỉ đường. Nói về tính linh hoạt, hiểu hướng dẫn đường đi | ||
| 3 | Nói về các nước D-A-CH. Trình bày ưu nhược điểm và ý kiến cá nhân | ||
| 4 | Ôn tập | Ôn tập và kiểm tra chương 7. Giới thiệu nội dung chương 8 | Trợ giảng |
| 5 | 8 | Nói về việc học điều mới, thảo luận khó khăn trong học tập. Đưa giải pháp và lời khuyên | |
| 6 | Hiểu bài viết về công việc hằng ngày, hỏi đáp thông tin. So sánh nội dung phỏng vấn | ||
| 7 | Hiểu nội dung phỏng vấn, học hỏi lẫn nhau. Thuyết trình ngắn về chủ đề cá nhân | ||
| 8 | Ôn tập và kiểm tra chương 8. Giới thiệu nội dung chương 9 | Trợ giảng | |
| 9 | 9 | Nói về các môn thể thao. Bày tỏ sự hào hứng, hy vọng và thất vọng | |
| 10 | Nói và nhận xét về người nổi tiếng. Đề xuất, phản hồi, hẹn gặp trao đổi kế hoạch | ||
| 11 | Hỏi và trả lời thông tin trên homepage/trang web. Giới thiệu điểm du lịch | ||
| 12 | Ôn tập | Ôn tập và kiểm tra chương 9. Giới thiệu nội dung chương 10 | Trợ giảng |
| 13 | Ôn tập | Kiến thức 3 chương: 7–8–9 | Trợ giảng |
| 14 | 10 | Nói về các nơi ở khác nhau và sở thích cá nhân. Nhờ giúp đỡ, phàn nàn, xin lỗi | |
| 15 | Chuẩn bị cho lễ hội/sự kiện, mô tả vị trí địa điểm. Kể lại chuyện quá khứ, giới thiệu thành phố | ||
| 16 | Nói về thú cưng, phản hồi thông tin trong giao tiếp. Viết, chỉnh sửa câu chuyện ngắn về thú cưng | ||
| 17 | Ôn tập | Ôn tập và kiểm tra chương 10. Giới thiệu nội dung chương 11 | Trợ giảng |
| 18 | 11 | Nói về cuộc sống, hiểu vấn đề liên quan đến thời gian. Bày tỏ mong muốn, nguyện vọng | |
| 19 | Hiểu bài viết trên diễn đàn, đưa lời khuyên. Lập kế hoạch hoạt động | ||
| 20 | Tóm tắt thông tin/tin nhắn, thực hiện hội thoại. Đặt câu hỏi, trao đổi thông tin | ||
| 21 | Ôn tập | Ôn tập và kiểm tra chương 11. Giới thiệu nội dung chương 12 | Trợ giảng |
| 22 | 12 | Hiểu thông tin về công trình lịch sử, tác phẩm nghệ thuật, nhạc sĩ, phim/series. Nói về giải trí, lễ hội | |
| 23 | Nói về âm nhạc, giới thiệu ca sĩ/ban nhạc. Cung cấp thông tin nhân vật, hiểu tin tức/bài báo ngắn | ||
| 24 | Hiểu thông tin về hội họa, mô tả tranh ảnh. Nói về bức tranh, hiểu mô tả hình ảnh | ||
| 25 | Ôn tập | Ôn tập và kiểm tra chương 12. Ôn tập kiến thức chương 7–9 | Trợ giảng |
| 26 | Ôn tập | Ôn tập kiến thức chương 10–12. Luyện thi A2 định dạng đề thi Goethe | |
| 27 | Ôn tập | Luyện thi A2 định dạng đề thi Goethe | Trợ giảng |
| 28 | Ôn tập | Luyện thi A2 định dạng đề thi Goethe | |
| 29 | KIỂM TRA HẾT TRÌNH ĐỘ |
Lưu ý: (áp dụng tương tự như A2.1 ở trên)
Tổng thời lượng đào tạo:
- 210 giờ học hoặc 70 buổi học trên lớp
- Nghỉ phép tối đa 7 buổi theo quy định
Chương trình học giúp học viên phát triển đồng đều:
- Ngữ pháp tiếng Đức cơ bản
- Từ vựng giao tiếp thông dụng
- Kỹ năng nghe – nói – đọc – viết
- Phản xạ giao tiếp thực tế
Ngay trong ngày khai giảng, học viên được hỗ trợ miễn phí:
- Giáo trình học tiếng Đức
- Tài liệu bổ trợ
- Đồng phục học viên
- Túi xách học tập
III. Ưu điểm khóa học tiếng Đức A2 tại MG
1. Lộ trình học tập rõ ràng và bài bản
Khóa học được xây dựng theo giáo án tiêu chuẩn 12 học phần, giúp học viên dễ dàng theo dõi tiến độ và phát triển toàn diện các kỹ năng tiếng Đức.
2. Thời lượng đào tạo chuyên sâu
Với 210 giờ học và 70 buổi học trên lớp, học viên có đủ thời gian để củng cố ngữ pháp, từ vựng và phản xạ giao tiếp từ trình độ cơ bản.
3. Đội ngũ giáo viên chuyên môn cao
- Giảng dạy dễ hiểu và thực tế
- Theo sát quá trình học tập
- Hỗ trợ sửa lỗi thường xuyên
- Đồng hành trong quá trình luyện thi chứng chỉ
4. Cơ sở vật chất và môi trường học tập hiện đại
- Phòng học hiện đại
- Trang thiết bị hỗ trợ giảng dạy đầy đủ
- Không gian học tập thoải mái
- Môi trường học tập có định hướng rõ ràng
5. Hỗ trợ giáo trình và tài liệu miễn phí
Học viên được hỗ trợ giáo trình, tài liệu bổ trợ, đồng phục và túi xách học viên — giúp tiết kiệm chi phí và chuẩn bị đầy đủ ngay từ ngày đầu nhập học.
6. Hệ thống kiểm tra định kỳ chặt chẽ
Giúp theo dõi tiến độ, đảm bảo chất lượng đào tạo, hạn chế mất gốc và nâng cao hiệu quả học tập.
7. Đánh giá toàn diện 4 kỹ năng
Nghe – Nói – Đọc – Viết, giúp học viên phát triển đồng đều ngay từ trình độ A2.
8. Định hướng luyện thi chứng chỉ quốc tế
Khóa học được xây dựng theo định hướng luyện thi Goethe-Zertifikat A2, đồng thời hỗ trợ học viên đăng ký các kỳ thi chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế khác.
9. Phương pháp đào tạo cá nhân hóa
Giáo viên theo sát năng lực từng học viên, thiết kế bài tập bổ sung phù hợp và điều chỉnh phương pháp giảng dạy theo khả năng tiếp thu.
IV. Hệ thống kiểm tra và đánh giá chất lượng đào tạo
Kiểm tra sau mỗi học phần
Tiêu chí đánh giá:
- Điểm đạt yêu cầu: từ 60%
- Thời lượng: 30 – 45 phút
- Hình thức: 8 bài tập tổng hợp
Nội dung kiểm tra:
Ngữ pháp tiếng Đức: thì và động từ, mệnh đề phụ, câu điều kiện, tính từ và cách so sánh, giới từ trong tiếng Đức, đại từ và các từ để hỏi, câu quan hệ và các từ liên kết câu, cấu trúc ngữ pháp đặc biệt của tiếng Đức.
Từ vựng theo chủ đề: thời gian rảnh, trường học, truyền thông, cảm xúc, thành phố, công việc, giao thông, học tập, thể thao, nhà ở, thời gian, âm nhạc, hoạt động hằng ngày và nghề nghiệp, giao tiếp trong nhà hàng/ngân hàng/cơ quan, phương tiện giao thông và chỉ đường, cảm xúc/lời chúc/lời cảm ơn/xin lỗi, chủ đề học tập – công việc – cuộc sống, miêu tả người/sự kiện/thành phố/tranh ảnh/phim ảnh.
Kỹ năng nghe
Đánh giá khả năng nghe hiểu các tình huống giao tiếp quen thuộc trong cuộc sống hằng ngày với tốc độ nói chậm và rõ ràng.
Nội dung kiểm tra:
- Nghe và hiểu thông tin cá nhân cơ bản
- Nghe hội thoại ngắn tại siêu thị, nhà ga, ngân hàng, nhà hàng, trường học, nơi làm việc
- Nghe thông báo công cộng đơn giản
- Nghe hướng dẫn, lịch hẹn, thời gian và địa điểm
- Xác định ý chính trong đoạn hội thoại ngắn
- Điền thông tin còn thiếu vào biểu mẫu hoặc ghi chú
Dạng bài thường gặp: chọn đáp án đúng, đúng/sai, điền từ, nối thông tin, nghe và chọn tranh phù hợp.
Kỹ năng nói
Đánh giá khả năng giao tiếp cơ bản trong các tình huống quen thuộc và khả năng phản xạ ngôn ngữ ở mức đơn giản.
Nội dung kiểm tra:
- Giới thiệu bản thân
- Nói về gia đình, công việc, sở thích, học tập, nơi ở, kế hoạch tương lai
- Đặt và trả lời câu hỏi đơn giản
- Mô tả tranh hoặc tình huống quen thuộc
- Đưa ra lời đề nghị, lời mời hoặc yêu cầu
- Hỏi đường, mua sắm, đặt lịch hẹn
- Trao đổi thông tin cơ bản với người đối thoại
Yêu cầu đánh giá: phát âm rõ ràng, sử dụng đúng cấu trúc A2, duy trì hội thoại ngắn, phản xạ tự nhiên trong giao tiếp cơ bản.
Kỹ năng đọc
Đánh giá khả năng đọc hiểu văn bản ngắn và tìm kiếm thông tin cụ thể.
Nội dung kiểm tra:
- Đọc email và tin nhắn đơn giản
- Đọc quảng cáo, thông báo và bảng hướng dẫn
- Đọc lịch trình, thực đơn, thời khóa biểu
- Đọc bài viết ngắn về chủ đề quen thuộc
- Hiểu nội dung chính và thông tin chi tiết
- Xác định mục đích của văn bản
Dạng bài thường gặp: chọn đáp án đúng, nối thông tin, điền tiêu đề phù hợp, đúng/sai, trả lời câu hỏi ngắn.
Kỹ năng viết
Đánh giá khả năng viết câu và đoạn văn ngắn phục vụ nhu cầu giao tiếp cơ bản trong đời sống và học tập.
Nội dung kiểm tra:
- Điền biểu mẫu thông tin cá nhân
- Viết email hoặc tin nhắn ngắn
- Viết thư mời, thư cảm ơn hoặc thư xin lỗi đơn giản
- Viết về bản thân, gia đình, công việc, kỳ nghỉ, kế hoạch cuối tuần
- Sắp xếp câu theo logic
- Sử dụng đúng ngữ pháp và từ vựng trình độ A2
Yêu cầu đánh giá: viết đúng cấu trúc cơ bản, sử dụng câu liên kết đơn giản, diễn đạt rõ ý, hạn chế lỗi chính tả và ngữ pháp cơ bản.
Bài kiểm tra kết thúc trình độ A2
Sau khi hoàn thành 6 học phần, học viên tham gia ôn tập và thi hết trình độ trước khi chuyển sang cấp độ tiếp theo.
Điều kiện học tiếp: đạt tối thiểu 60% bài kiểm tra trình độ.
| Kỹ năng | Hình thức | Thời lượng |
|---|---|---|
| Nghe | 3 bài tập trắc nghiệm | 20 phút |
| Đọc | 3 bài tập trắc nghiệm | 25 phút |
| Viết | 1 bài điền thông tin + 1 bài viết thư/email ngắn | 20 phút |
| Nói | Giới thiệu bản thân, hỏi đáp theo chủ đề, xử lý tình huống | 15 phút |
Các bài kiểm tra được thiết kế theo định hướng luyện thi chứng chỉ tiếng Đức quốc tế, giúp học viên làm quen với cấu trúc đề thi ngay từ trình độ A2.




